Lịch thi đấu
Hôm nay
26/10
Ngày mai
27/10
Thứ 4
28/10
Thứ 5
29/10
Thứ 6
30/10
Thứ 7
31/10
Chủ nhật
01/11
Giải vô địch các câu lạc bộ AFC
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:45
26/10
Neftchi Fargona
Al Ittihad Saudi
-0.95
0.50
0.83
-0.92
3.00
0.76
4.12
0.89
0.25
0.93
-0.98
1.25
0.78
4.50
0.80
0.75
-0.96
-0.97
3.00
0.79
3.75
0.88
0.25
0.94
-0.97
1.25
0.77
4.20
16:00
26/10
Al Ain UAE
Tractor
0.86
-1.25
-0.98
0.92
3.00
0.90
1.35
0.82
-0.50
-0.98
0.99
1.25
0.81
1.80
0.85
-1.25
0.99
0.92
3.00
0.90
1.40
0.82
-0.50
1.00
0.99
1.25
0.81
1.82
16:00
26/10
Al Ahli Saudi
Al Gharafa
-0.97
-2.00
0.85
0.81
3.50
-0.97
1.20
0.82
-0.75
-0.98
0.91
1.50
0.89
1.56
0.83
-1.75
-0.99
0.82
3.50
1.00
1.25
0.81
-0.75
-0.99
0.91
1.50
0.89
1.58
Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
26/10
Lokomotiv Plovdiv
Slavia Sofia
0.86
-0.25
0.99
0.78
2.00
-0.96
2.08
-0.79
-0.25
0.65
0.72
0.75
-0.92
2.84
0.86
-0.25
0.98
0.78
2.00
-0.96
2.14
0.55
0.00
-0.74
0.72
0.75
-0.93
2.72
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
26/10
Persija Jakarta
Persik Kediri
0.82
-1.00
0.98
0.88
2.75
0.88
2.48
-
-
-
-
-
-
-
12:00
26/10
Bhayangkara Solo
PSM Makassar
0.86
-0.50
0.94
0.74
1.25
-0.98
1.78
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
26/10
Caykur Rizespor
Trabzonspor
-0.96
0.50
0.82
0.86
3.00
0.96
3.94
0.85
0.25
0.97
0.90
1.25
0.88
4.23
Giải hạng Nhì Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
26/10
Nueva Chicago
San Martin De San Juan
-0.99
-0.25
0.83
0.77
1.75
-0.99
2.24
0.66
0.00
-0.81
0.92
0.75
0.86
3.17
-0.94
-0.25
0.78
0.80
1.75
-0.98
2.29
0.68
0.00
-0.86
0.94
0.75
0.86
3.15
Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
26/10
ATK Mohun Bagan
Chennaiyin
0.95
-1.75
0.87
0.79
2.75
0.99
1.17
0.96
-0.75
0.86
-0.94
1.25
0.74
1.60
0.84
-1.50
1.00
0.80
2.75
-0.98
1.26
0.94
-0.75
0.90
-0.96
1.25
0.78
1.65
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
26/10
Grobinas
Riga
0.88
2.00
0.94
0.98
3.25
0.80
15.50
-0.97
0.75
0.79
0.82
1.25
0.96
11.25
Cúp Quốc gia Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
26/10
Tanta
Kahraba Ismailia
0.98
0.00
0.80
-0.78
2.50
0.50
5.00
-
-
-
-
-
-
-
11:00
26/10
Al Nasr Cairo
El Seka El Hadid
0.54
0.00
-0.78
-0.77
1.50
0.46
38.50
-
-
-
-
-
-
-
11:00
26/10
El Daklyeh
Tersana
-0.87
0.00
0.65
-0.48
1.50
0.18
1.05
-
-
-
-
-
-
-
11:00
26/10
Misr Insurance FC
Pharco
-0.83
0.00
0.61
-0.51
0.50
0.21
7.25
-
-
-
-
-
-
-
11:00
26/10
Proxy
Diamond FC
0.42
0.00
-0.74
-0.87
0.50
0.50
3.38
-
-
-
-
-
-
-
Giải Erovnuli Liga Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
26/10
FC Iberia 1999
Torpedo Kutaisi
0.76
-0.50
-0.93
0.90
2.75
0.84
1.64
0.86
-0.25
0.92
0.68
1.00
-0.86
2.22
Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:45
26/10
Kauno Zalgiris
Zalgiris Vilnius
-0.78
-0.75
0.63
0.89
2.75
0.85
1.85
-0.95
-0.25
0.75
0.69
1.00
-0.88
2.44
Giải hạng Nhì Romania (Liga II)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
26/10
Metaloglobus
Ramnicu Valcea
1.00
-0.25
0.82
0.77
2.50
0.98
2.15
0.66
0.00
-0.84
0.72
1.00
-0.92
2.79
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
26/10
Xorazm Urganch
Navbahor Namangan
-0.84
1.00
0.68
0.70
2.50
-0.93
7.25
0.88
0.50
0.90
0.65
1.00
-0.83
7.00
Giải hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
26/10
Al Bukayriyah
Al Hajer
0.85
-0.25
0.89
0.82
2.25
0.85
2.02
0.65
0.00
-0.91
-0.94
1.00
0.68
2.76
16:45
26/10
Al Ula
Al Orubah
0.94
-1.50
0.80
0.86
2.75
0.81
1.22
0.77
-0.50
0.95
0.70
1.00
-0.96
1.69
Giải Ngoại hạng Singapore
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
26/10
Geylang
Hougang United
0.80
-0.25
0.96
0.76
3.25
0.94
-
-
-
-
-
-
-
-
Cúp Quốc gia Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
26/10
Van
Gandzasar Kapan
-0.74
-0.25
0.48
-0.69
1.50
0.43
21.50
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
26/10
Ararat Armenia
Noah
0.88
0.25
0.76
0.74
2.50
0.87
3.08
0.58
0.25
-0.92
0.70
1.00
0.88
3.70
Cúp Nghiệp dư VFV (Cúp Nghiệp dư của Liên đoàn bóng đá Vienna)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
26/10
Rothis
Dornbirn 1913
0.64
0.25
-0.96
0.81
3.00
0.79
2.44
0.89
0.00
0.72
0.77
1.25
0.80
2.92
13:00
26/10
Hohenems
Rotenberg
0.72
-1.25
0.93
0.66
3.25
0.97
1.26
0.69
-0.50
0.93
0.84
1.50
0.73
1.65
Các giải đấu U20 Brazil
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
26/10
Tuna Luso U20
Sao Francisco PA U20
0.86
-1.25
0.78
0.78
4.25
0.82
1.40
0.84
-0.50
0.76
0.90
1.75
0.69
1.78
12:30
26/10
Belenense U20
Tesla U20
0.82
-0.25
0.82
0.77
6.00
0.83
6.00
0.64
0.00
0.99
0.67
3.50
0.92
16.00
Giải hạng Nhì Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
26/10
Mladost Zdralovi
Jadran Luka Ploce
0.86
-0.50
0.78
0.90
2.50
0.71
1.76
0.94
-0.25
0.68
0.88
1.00
0.70
2.37
Giải hạng Nhì Peru
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
26/10
Pirata FC
Union Comercio
-0.87
0.00
0.57
0.91
2.50
0.70
2.87
-0.91
0.00
0.58
0.79
1.00
0.79
3.50
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
26/10
Shinnik Yaroslavl
Spartak Kostroma
0.95
0.00
0.70
0.72
2.00
0.89
2.71
0.84
0.00
0.76
0.68
0.75
0.91
3.50
Giải Vô địch Quốc gia Tunisia Hạng 2
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
26/10
AS Soliman
Chebba
0.58
-0.50
-0.88
0.56
2.00
-0.88
1.50
0.74
-0.25
0.87
0.61
0.75
1.00
2.11
13:30
26/10
El Makarem Mahdia
Tataouine
0.67
0.00
1.00
0.94
2.00
0.69
2.36
0.68
0.00
0.95
0.82
0.75
0.75
3.22
13:30
26/10
Bouchamma
Kalaa Sport
0.74
0.00
0.91
0.84
2.00
0.76
2.44
0.70
0.00
0.91
0.71
0.75
0.87
3.27
13:30
26/10
Kerkennah
Baath Bouhajla
0.89
-0.25
0.75
0.95
2.00
0.68
2.14
0.60
0.00
-0.94
0.84
0.75
0.73
2.97
13:30
26/10
Sporting Ben Arous
Megrine
0.60
-0.25
-0.90
0.48
2.00
-0.78
1.76
0.90
-0.25
0.71
0.52
0.75
-0.86
2.40
Giải U19 Elite Thổ Nhĩ Kỳ (U19 Elit Ligi)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
26/10
Galatasaray U19
Fenerbahce U19
0.75
-0.50
0.90
0.90
3.50
0.71
1.69
-
-
-
-
-
-
-
Giải Pro League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
26/10
Metalourg Bekabad
Gazalkent
0.81
-0.50
0.83
0.81
2.75
0.80
3.63
-
-
-
-
-
-
-
Giải Landesliga Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
26/10
Grafenstein
ATUS Ferlach
0.83
-0.75
0.74
0.75
3.25
0.82
1.57
0.67
-0.25
0.92
0.65
1.25
0.94
2.01
Giải Vô địch Quốc gia Síp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
26/10
Nea Salamis
Pafos FC
0.92
0.75
0.67
0.88
2.75
0.70
4.85
0.64
0.50
0.96
0.65
1.00
0.95
5.00
0.74
1.00
-0.86
-0.97
2.75
0.83
4.25
-0.88
0.25
0.74
0.76
1.00
-0.93
4.65
Cúp Quốc gia Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
26/10
Beitar Nahariya
Hapoel Afula
0.98
0.25
0.63
0.75
2.75
0.82
3.22
0.72
0.25
0.86
0.91
1.25
0.68
3.63
-0.94
0.25
0.70
0.84
2.75
0.92
-
0.80
0.25
0.94
0.99
1.25
0.75
-
15:30
26/10
Maccabi Dimona
Hapoel Rishon Lezion
0.85
0.50
0.72
0.75
2.75
0.82
3.63
0.81
0.25
0.76
0.92
1.25
0.67
4.00
0.95
0.50
0.81
0.84
2.75
0.92
-
0.90
0.25
0.84
1.00
1.25
0.74
-
Giải hạng Nhì Thái Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
26/10
Muang Thong United
Police Tero
0.92
-0.50
0.67
0.73
3.50
0.84
1.86
-
-
-
-
-
-
-
France Ligue 1 SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
26/10
Paris Saint Germain SRL
Olympique Lyon SRL
-0.63
-0.25
0.40
-0.72
3.50
0.41
24.00
-
-
-
-
-
-
-